Trang chủ » Hồn Cốt Của Đất Trời Trong Văn Hóa Rượu Người Việt

Hồn Cốt Của Đất Trời Trong Văn Hóa Rượu Người Việt

Người xưa vẫn thường ví von, nếu như gạo là “ngọc thực” nuôi dưỡng phần xác, thì rượu chính là dòng chảy nuôi dưỡng phần hồn. Không đơn thuần là một thức uống làm say lòng người, rượu trong tâm thức người Việt là sự thăng hoa của nông nghiệp lúa nước, là kết tinh của đất trời và lòng người. Hãy cùng chậm lại một chút, để nhìn sâu vào chén rượu Việt Nam, nơi cất giữ những giá trị văn hóa ngàn đời, từ những giọt nồng nơi thôn dã đến những áng thơ bất hủ của các bậc tao nhân mặc khách.

Rượu ngon chắt để bàn thờ

Tinh – Khí – Thần: Triết lý sâu xa trong từng giọt rượu

Có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao rượu truyền thống lại có sức sống mãnh liệt đến thế? Câu trả lời có lẽ nằm ngay ở nguồn gốc của nó. Khởi thủy của rượu bắt đầu từ sự trân quý hạt gạo. Thời xưa, khi hạt gạo được tôn vinh là “ngọc thực”, việc dùng gạo để chưng cất thành rượu là một hành động mang tính nghi lễ cao. Nhưng gạo ngon thôi chưa đủ, linh hồn của những vò rượu trứ danh thường nằm ở thứ rượu men lá đặc biệt. Đó là sự kết hợp bí truyền của hàng chục loại thảo dược, rễ cây, lá rừng mang hương vị của núi ngàn, tạo nên một chất dẫn xuất kỳ diệu.

Dưới góc nhìn văn hóa và y lý phương Đông, người xưa đã đúc kết rằng một chén rượu ngon hội tụ đủ tam bảo: “Tinh – Khí – Thần”.

  • Tinh: Là tinh túy chắt lọc từ hạt gạo nếp, từ “ngọc thực” của trời đất.

  • Khí: Là hương rượu nồng nàn lan tỏa trong không gian, đánh thức khứu giác.

  • Thần: Là cái thần thái vui vẻ, sảng khoái mà rượu mang lại cho người thưởng thức.

Chính vì hội tụ đủ những yếu tố siêu nhiên ấy, rượu được xem như một sứ giả tin cậy để “nối” cõi trần tục với thế giới thần linh, tổ tiên. Như một dòng chảy nhẹ nhàng nhưng sâu lắng, hình tượng rượu ngấm dần vào phong tục, trở thành cầu nối tâm linh không thể thay thế. Chẳng thế mà trong mọi mâm cúng, từ giỗ chạp đến lễ tết, người Việt luôn tâm niệm: “Rượu ngon chắt để bàn thờ…”. Đó không chỉ là lễ vật, mà là tấm lòng thơm thảo, trong sáng của con cháu (ví như sự tinh khiết của rượu) dâng lên ông bà, mong cầu sự phù hộ độ trì.

Rượu hợp cẩn

Rượu và Duyên: Từ “Lưu Ly” đến “Hợp Cẩn”

Trong vòng đời của một con người, rượu cổ truyền hiện diện như một chứng nhân cho những cột mốc quan trọng nhất, đặc biệt là chuyện hôn nhân đại sự. Cùng với trầu cau, rượu là sính lễ bắt buộc để “mở lời” cho một mối lương duyên. Câu ca dao xưa vẫn còn vang vọng: “Anh có thương em thì lo một buồng cau cho tốt, một hũ rượu cho đầy…”.

Nhưng rượu trong đám cưới không chỉ để uống cho vui, nó chứa đựng những nghi thức đầy xúc động. Trước giờ phút vu quy, người con gái phải thực hiện nghi thức mời rượu cha mẹ:

“Rượu lưu ly chân quỳ tay rót
Cha mẹ uống rồi dời gót theo anh”.

Thực tế, chẳng có loại rượu nào tên là “lưu ly”. Hai chữ “lưu ly” ở đây là sự chơi chữ đầy tinh tế, gợi lên hình ảnh sự chia biệt, bịn rịn và quý giá như ngọc. Chén rượu ấy chứa đựng cả công ơn sinh thành dưỡng dục và nỗi nghẹn ngào trong giờ phút chia tay gia đình để tạo lập “gia thất” riêng.

Và khi lễ tân hôn kết thúc bằng lễ hợp cẩn, vợ chồng sẽ cùng uống chung một chén rượu đào (rượu màu hồng) và ăn chung đĩa cơm nếp. Màu hồng của rượu tượng trưng cho hạnh phúc lứa đôi nồng nàn. Ý nghĩa của nghi thức này thật giản dị mà sâu sắc: Cầu mong vợ chồng dính kết nhau như cơm nếp và say mê nhau suốt đời như say men rượu.

Rượu vui ngày tết

Chất keo gắn kết và thú vui ngày Tết

Không chỉ gói gọn trong nghi lễ, rượu Việt Nam còn là chất xúc tác cho niềm vui cộng đồng. Vào những ngày Tết cổ truyền, rượu làm cho con người gần gũi nhau hơn, cởi mở lòng mình hơn.

Ngược dòng lịch sử, theo sách Tùy thư (trong bộ Địa lý chí), người Việt thời xa xưa đã biết dùng rượu làm phần thưởng trong các cuộc vui xuân. Những trò chơi dân gian như đánh đu, ném còn, hát múa, kéo co… đều lấy rượu làm đích đến: “Bên nào được cuộc thì uống rượu”. Ở đây, rượu là phần thưởng của vinh quang, của sức mạnh và sự khéo léo. Uống rượu lúc này là uống niềm vui chiến thắng, uống cái khí thế hừng hực của mùa xuân.

Bầu rượu túi thơ

Bầu rượu, túi thơ: Người bạn tri kỷ của tao nhân mặc khách

Nếu với người bình dân, rượu là niềm vui dân dã, thì với giới trí thức, văn nghệ sĩ xưa, rượu truyền thống lại là một biểu tượng của sự sang trọng, thanh cao. Người quân tử xưa phải sành đủ “Cầm, kỳ, thi, họa, tửu”. Hình ảnh “bầu rượu, túi thơ” đã trở thành biểu tượng kinh điển của sự tự do, phóng khoáng: “Vòng trời đất dọc ngang, ngang dọc” (Nguyễn Công Trứ).

Rượu trong văn chương Việt Nam đẹp đến nao lòng. Hãy nhìn cách Nguyễn Trãi thưởng rượu: “Đêm thanh hớp nguyệt nghiêng chén”. Ông không chỉ uống rượu, ông uống cả ánh trăng, uống cả sự thanh tịnh của đất trời. Hay trong câu: “Túi thơ, bầu rượu quản xình xoàng / Khỏe dụng đầm hâm mấy dặm đường”, rượu và thơ lúc này đã hòa làm một. Rượu không còn là chất kích thích, nó là nghệ thuật, là người bạn đường “đầm hâm”, tiếp thêm sức dẻo dai cho con người trên vạn dặm đường đời.

Đỉnh cao của sự lãng mạn trong văn hóa rượu phải kể đến câu thơ đầy ảo mộng: “Nguyệt mãn Bình Than tửu mãn thuyền” (Trăng chiếu đầy sông Bình Than, rượu chở đầy thuyền). Đọc câu thơ lên, ta không còn phân biệt được đâu là sông nước, đâu là sông trăng; đâu là thuyền rượu, đâu là thuyền trăng. Đó là cái say của một “thi tiên”, say cái đẹp thoát tục chứ không phải cái say dung tục đời thường.

Trong kiệt tác Truyện Kiều, đại thi hào Nguyễn Du cũng xây dựng một “thế giới” rượu vô cùng phong phú. Có đủ các loại chén: “chén xuân”, “chén thề”, “chén đồng”, “chén cúc”, “chén quan hà”… Nhưng tuyệt nhiên, không nhân vật nào trong Kiều uống đến “quá chén” hay mất kiểm soát. Rượu ở đây đóng vai trò là chất keo gắn kết các nhân vật, là phương tiện để bộc lộ tâm tư, tình cảm. Đó là minh chứng rõ nét cho văn hóa uống rượu có chừng mực, trọng tình nghĩa của người xưa.

Văn hóa rượu việt

Từ cái “ngông” của người xưa đến văn hóa ứng xử thời nay

Văn hóa rượu còn thể hiện cái cá tính độc đáo của người thưởng thức. Cụ Nguyễn Công Trứ đã mượn rượu để thể hiện cái “ngông” đầy tình tứ: “Còn trời, còn nước, còn non / Còn cô bán rượu anh còn say sưa”. Cái say ở đây đáng yêu vô cùng, say cảnh, say người, say đời.

Đến thời hiện đại, nhà thơ Trần Huyền Trân lại mượn rượu để khóc bạn (Tản Đà), một nỗi đau gan ruột: “Rồi lên ta uống với nhau / Rót đau lòng ấy vào đau lòng này”. Rượu lúc này là phương tiện để sẻ chia nỗi đau, để hai tâm hồn đồng điệu tìm đến nhau.

Và nói đến văn hóa ứng xử với rượu, không thể không nhắc đến Chủ tịch Hồ Chí Minh. Người là hiện thân của “văn hóa rượu” mẫu mực nhất. Bác biết uống rượu, nhưng Người chỉ dùng nó như một phương tiện giao tiếp ngoại giao, để câu chuyện thêm nồng ấm, đậm đà. Trong bài thơ tặng đồng chí Trần Canh (năm 1950), Bác chúc tướng quân say, nhưng là cái say của chiến thắng, cái say sau khi “chẳng cho tên địch nào thoát”. Đến khi tuổi cao sức yếu phải kiêng khem, Bác lại “uống” trong thơ: “Trong mộng thuốc thơm và rượu ngọt / Tỉnh ra thêm phấn chấn tinh thần”. Đó là phong thái ung dung, tự tại của một bậc vĩ nhân.

Trải qua bao thăng trầm, từ những giọt rượu men lá nơi rừng sâu đến những chén rượu cổ truyền trên bàn thờ tổ tiên, rượu vẫn luôn giữ một vị trí trang trọng trong văn hóa Việt. Hiểu đúng về rượu, ta mới thấy ông cha ta không cổ xúy cho sự bê tha, mà coi rượu là một nét chấm phá nghệ thuật trong bức tranh đời sống. Rượu là linh hồn, là sứ giả, là tri kỷ. Thưởng thức rượu Việt Nam đúng cách là thưởng thức cả một bề dày văn hóa, để thấy lòng mình lắng lại, sâu sắc hơn và yêu thêm những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *